TỔNG HỢP CÁC TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG IELTS LISTENING
Trong IELTS Listening, thí sinh không “nghe không kịp” vì tốc độ băng quá nhanh, mà vì không nhận diện được từ khóa quen thuộc khi chúng xuất hiện trong ngữ cảnh mới. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các nhóm từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong IELTS Listening dựa trên thông lệ đề thi Cambridge và tài liệu chuẩn từ IDP – British Council, đồng thời đưa ra phương pháp học mang tính học thuật, đảm bảo hiệu quả lâu dài.
1. Tổng quan về IELTS Listening
IELTS Listening là một trong bốn bài thi chính của kỳ thi IELTS, được thiết kế để đánh giá năng lực nghe hiểu tiếng Anh của thí sinh trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao tiếp xã hội hàng ngày đến các tình huống học thuật phức tạp.
Bài thi được chia thành 4 phần riêng biệt, mỗi phần có đặc điểm và mục tiêu đánh giá khác nhau:
- Section 1: Thường là cuộc hội thoại hai chiều diễn ra trong bối cảnh xã hội quen thuộc, ví dụ như đăng ký dịch vụ, sắp xếp lịch hẹn, book phòng,...
- Section 2: Là một bài độc thoại cung cấp thông tin thực tế, mang tính hướng dẫn hoặc thông báo, ví dụ như giới thiệu một địa điểm, quy định công cộng,...
- Section 3: Là một cuộc thảo luận nhóm (2 - 4 người) về các chủ đề giáo dục hoặc nghiên cứu, yêu cầu thí sinh nhận biết thông tin chi tiết và ý kiến của từng người nói.
- Section 4: Là một bài thuyết trình, độc thoại hoặc bài giảng mang tính học thuật cao, thường liên quan đến khoa học, môi trường, kinh tế,... với ngôn ngữ chuyên môn cao và cấu trúc phức tạp.
Với tổng thời gian 30 phút (bài thi trên máy), bạn cần hoàn thành 40 câu hỏi với độ khó tăng dần. Việc nắm chắc cấu trúc bài thi và dạng câu hỏi là cần thiết, nhưng điều quyết định khả năng trả lời chính xác các câu hỏi lại nằm ở vốn từ vựng của thí sinh.
2. Vì sao từ vựng quan trọng trong IELTS Listening
Trong Listening, bạn chỉ nghe audio một lần. Nếu vốn từ vựng hạn chế, bạn sẽ khó hiểu ngay các từ khóa, dẫn đến bỏ sót thông tin quan trọng trong câu hỏi. Khi vốn từ vựng của bạn rộng và vững, bạn sẽ:
- Dự đoán được bối cảnh và thông tin trước khi nghe.
- Dễ nhận diện từ ngay cả khi người nói phát âm nhanh, nối âm hoặc nuốt âm.
- Hiểu tốt các paraphrase – đặc biệt quan trọng vì đề thi luôn dùng từ đồng nghĩa.
- Xử lý thông tin nhanh hơn, tránh bị “tụt nhịp” khi nghe.
Nghiên cứu trong lĩnh vực Ngôn ngữ học Ứng dụng (Applied Linguistics) cũng chỉ ra rằng mức độ hiểu từ vựng có liên quan trực tiếp tới hiệu suất làm bài Listening.
3. Các nhóm từ vựng thường xuất hiện
3.1. Personal Information – Appointment – Booking
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | Cuộc hẹn |
I have a dentist appointment at 3 p.m. |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | Lịch trình |
Please check your schedule before booking the meeting |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | Đặt chỗ, đặt trước |
I made a booking at the hotel for next Friday |
| deposit | /dɪˈpɒzɪt/ | Tiền đặt cọc |
You need to pay a deposit to confirm your reservation |
| confirmation | /ˌkɒnfərˈmeɪʃən/ | Sự xác nhận |
I received a confirmation email from the airline |
| fee | /fiː/ | Phí | The registration fee is $50 → Phí đăng ký là 50 đô la. |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | Hoàn tiền | You can request a refund if you cancel within 24 hours → Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền nếu hủy trong 24 giờ. |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃən/ | Đặt chỗ trước | I made a reservation for two at the restaurant → Tôi đã đặt chỗ cho hai người tại nhà hàng. |
| availability | /əˌveɪləˈbɪləti/ | Sự có sẵn | Can you check the availability of the room for next week? → Bạn có thể kiểm tra phòng còn trống cho tuần sau không? |
| registration | /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ | Đăng ký | Registration for the course closes tomorrow → Việc đăng ký khóa học kết thúc vào ngày mai. |
| extension | /ɪkˈstenʃən/ | Số máy lẻ | Please dial extension 205 to reach the receptionist → Vui lòng quay số máy lẻ 205 để gặp lễ tân. |
| venue | /ˈvenjuː/ | Địa điểm tổ chức | The seminar will take place at the conference venue → Hội thảo sẽ diễn ra tại địa điểm hội nghị. |
| check-in | /ˈtʃek ɪn/ | Làm thủ tục nhận phòng | Guests can check in after 2 p.m. → Khách có thể làm thủ tục nhận phòng sau 2 giờ chiều. |
| check-out | /ˈtʃek aʊt/ | Làm thủ tục trả phòng | Please check out before 12 p.m. → Vui lòng làm thủ tục trả phòng trước 12 giờ trưa. |
| cancellation | /ˌkænsəˈleɪʃən/ | Sự hủy bỏ | The cancellation policy requires 24 hours notice → Chính sách hủy phòng yêu cầu thông báo trước 24 giờ. |
| customer | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng | The customer asked for a change in their booking → Khách hàng yêu cầu thay đổi đặt chỗ. |
| client | /ˈklaɪənt/ | Khách hàng (dịch vụ) | The lawyer met with a new client yesterday → Luật sư đã gặp một khách hàng mới hôm qua. |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | Lịch trình chuyến đi | I received my travel itinerary from the agency → Tôi nhận được lịch trình chuyến đi từ công ty du lịch. |
| check availability | /tʃek əˌveɪləˈbɪləti/ | Kiểm tra tình trạng còn chỗ | You should check availability before making a booking → Bạn nên kiểm tra còn chỗ trước khi đặt chỗ. |
| walk-in | /ˈwɔːk.ɪn/ | Khách đến không đặt trước | Walk-in customers may have to wait longer → Khách đến mà không đặt trước có thể phải chờ lâu hơn. |
3.2. Travel – Transport – Directions
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | Vòng xuyến | Take the second exit at the roundabout → Rẽ ở lối ra thứ hai tại vòng xuyến. |
| junction | /ˈdʒʌŋkʃən/ | Ngã tư, giao lộ | Turn left at the junction → Rẽ trái ở ngã tư. |
| intersection | /ˌɪntərˈsekʃən/ | Giao lộ | Stop at the intersection before turning right → Dừng ở giao lộ trước khi rẽ phải. |
| turn left | /tɜːrn left/ | Rẽ trái | Turn left at the traffic lights → Rẽ trái ở đèn giao thông. |
| turn right | /tɜːrn raɪt/ | Rẽ phải | Turn right after the bus stop → Rẽ phải sau trạm xe buýt. |
| go straight | /ɡoʊ streɪt/ | Đi thẳng | Go straight for two blocks → Đi thẳng hai dãy nhà. |
| cross the road | /krɔːs ðə roʊd/ | Băng qua đường | Cross the road at the pedestrian crossing → Băng qua đường tại vạch qua đường. |
| shuttle bus | /ˈʃʌtl bʌs/ | Xe buýt đưa đón | The hotel provides a shuttle bus to the airport → Khách sạn cung cấp xe buýt đưa đón sân bay. |
| platform | /ˈplætfɔːrm/ | Sân ga, bến tàu | The train will depart from platform 5 → Tàu sẽ khởi hành từ sân ga số 5. |
| fare | /feər/ | Giá vé | The bus fare is $2.50 → Giá vé xe buýt là 2,5 đô la. |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | Vé | I bought a ticket to London → Tôi đã mua vé đến London. |
| adjacent | /əˈdʒeɪsənt/ | Liền kề, kề bên | The cafe is adjacent to the library → Quán cà phê liền kề thư viện. |
| opposite | /ˈɒpəzɪt/ | Đối diện | The bank is opposite the post office → Ngân hàng đối diện bưu điện. |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | Phía sau | The car is parked behind the building → Xe đỗ phía sau tòa nhà. |
| beside | /bɪˈsaɪd/ | Bên cạnh | The bus stop is beside the supermarket → Trạm xe buýt nằm bên cạnh siêu thị. |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | Vỉa hè | Walk along the pavement to the corner → Đi bộ dọc vỉa hè đến góc đường. |
| traffic lights | /ˈtræfɪk laɪts/ | Đèn giao thông | Stop at the traffic lights → Dừng lại ở đèn giao thông. |
| pedestrian crossing | /pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ | Vạch qua đường | Always use the pedestrian crossing → Luôn đi qua vạch sang đường. |
| round trip | /raʊnd trɪp/ | Vé khứ hồi | I booked a round trip ticket to Paris → Tôi đã đặt vé khứ hồi đến Paris. |
| layover | /ˈleɪoʊvər/ | Chuyến dừng trung gian | We have a two-hour layover in Dubai → Chúng tôi có hai giờ dừng trung gian ở Dubai. |
3.3. Education – Academic Context
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| lecture | /ˈlektʃər/ | Bài giảng | The lecture on climate change was very informative → Bài giảng về biến đổi khí hậu rất bổ ích. |
| seminar | /ˈsemɪnɑːr/ | Hội thảo | We attended a seminar on renewable energy → Chúng tôi tham dự một hội thảo về năng lượng tái tạo. |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | Bài tập, nhiệm vụ | The assignment is due next Monday → Bài tập phải nộp trước thứ Hai tới. |
| tutorial | /tjuːˈtɔːriəl/ | Buổi hướng dẫn, học nhóm | The tutorial focuses on essay writing → Buổi hướng dẫn tập trung vào viết luận. |
| supervisor | /ˈsuːpərvaɪzər/ | Người hướng dẫn | The supervisor gave feedback on my research → Người hướng dẫn đã đưa phản hồi về nghiên cứu của tôi. |
| coursework | /ˈkɔːrkwɜːrk/ | Khóa luận, bài tập học phần | Students must submit their coursework online → Sinh viên phải nộp bài tập học phần trực tuyến. |
| assessment | /əˈsesmənt/ | Đánh giá | The assessment includes a written test → Bài đánh giá bao gồm một bài kiểm tra viết. |
| curriculum | /kəˈrɪkjʊləm/ | Chương trình học | The curriculum emphasizes practical skills → Chương trình học nhấn mạnh kỹ năng thực hành. |
| supervisor | /ˈsuːpərvaɪzər/ | Người hướng dẫn | The supervisor gave feedback on my research → Người hướng dẫn đã đưa phản hồi về nghiên cứu của tôi. |
| plagiarism | /ˈpleɪdʒərɪzəm/ | Đạo văn | Students must avoid plagiarism in their essays → Sinh viên phải tránh đạo văn trong bài luận. |
| research | /rɪˈsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu | She is conducting research on renewable energy → Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về năng lượng tái tạo. |
| methodology | /ˌmeθəˈdɒlədʒi/ | Phương pháp nghiên cứu | The research methodology is explained in the introduction → Phương pháp nghiên cứu được giải thích trong phần mở đầu. |
| hypothesis | /haɪˈpɒθəsɪs/ | Giả thuyết | The hypothesis will be tested in the experiment → Giả thuyết sẽ được kiểm tra trong thí nghiệm. |
| statistics | /stəˈtɪstɪks/ | Thống kê | The report contains various statistics about population growth → Báo cáo chứa nhiều số liệu thống kê về tăng trưởng dân số. |
3.4. Environment – Science
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ | Đa dạng sinh học | The rainforest has high biodiversity → Rừng mưa nhiệt đới có đa dạng sinh học cao. |
| ecosystem | /ˈiːkoʊsɪstəm/ | Hệ sinh thái | Pollution affects the entire ecosystem → Ô nhiễm ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái. |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | Môi trường sống | Many species are losing their natural habitat → Nhiều loài đang mất môi trường sống tự nhiên. |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu | Climate change is a major global issue → Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu lớn. |
| emission | /ɪˈmɪʃən/ | Khí thải | Carbon emissions contribute to global warming → Khí thải carbon góp phần làm ấm toàn cầu. |
| renewable energy |
/rɪˈnjuːəbl ˈɛnərdʒi/ |
Năng lượng tái tạo | Solar and wind power are forms of renewable energy → Năng lượng mặt trời và gió là các dạng năng lượng tái tạo. |
| conservation | /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ | Bảo tồn | Conservation efforts are necessary to protect endangered species → Các nỗ lực bảo tồn cần thiết để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| erosion | /ɪˈroʊʒən/ | Xói mòn | Coastal erosion threatens the village → Xói mòn bờ biển đe dọa làng mạc. |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | Loài | Several species are now extinct → Một số loài hiện đã tuyệt chủng. |
| predator | /ˈprɛdətər/ | Kẻ săn mồi | Lions are apex predators in their ecosystem → Sư tử là loài săn mồi đứng đầu trong hệ sinh thái của chúng. |
| reproduction | /ˌriːprəˈdʌkʃən/ | Sinh sản | The reproduction of plants is essential for biodiversity → Sinh sản của thực vật cần thiết cho đa dạng sinh học. |
| pollution | /pəˈluːʃən/ | Ô nhiễm | Air pollution affects human health → Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe con người. |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | Tính bền vững | Sustainability is key to environmental protection → Tính bền vững là chìa khóa để bảo vệ môi trường. |
| global warming | /ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ | Sự nóng lên toàn cầu | Scientists study the effects of global warming → Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của sự nóng lên toàn cầu. |
| deforestation | /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ | Phá rừng | Deforestation threatens many species → Phá rừng đe dọa nhiều loài. |
| recycling | /riːˈsaɪklɪŋ/ | Tái chế | Recycling reduces waste and pollution → Tái chế giúp giảm rác thải và ô nhiễm. |
| natural resources | /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːrsɪz/ | Tài nguyên thiên nhiên | Forests are important natural resources → Rừng là tài nguyên thiên nhiên quan trọng. |
3.5. Business – Work – Money
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| revenue | /ˈrevənjuː/ | Doanh thu | The company's revenue increased last year → Doanh thu của công ty tăng năm ngoái. |
| profit | /ˈprɒfɪt/ | Lợi nhuận | The company made a huge profit last quarter → Công ty đã có lợi nhuận lớn quý trước. |
| cost | /kɒst/ | Chi phí | The production cost is increasing → Chi phí sản xuất đang tăng. |
| expense | /ɪkˈspens/ | Khoản chi | Travel expenses are reimbursed → Chi phí đi lại sẽ được hoàn trả. |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | Hóa đơn | The supplier sent an invoice yesterday → Nhà cung cấp gửi hóa đơn hôm qua. |
| tax | /tæks/ | Thuế | Employees must pay income tax → Nhân viên phải nộp thuế thu nhập. |
| loan | /loʊn/ | Khoản vay | He applied for a bank loan → Anh ấy đã đăng ký vay ngân hàng. |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | Quản lý | The manager approved the project → Quản lý đã phê duyệt dự án. |
| employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | Nhân viên | The company has 50 employees → Công ty có 50 nhân viên. |
| productivity | /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ | Năng suất | Improving productivity is a key goal → Nâng cao năng suất là mục tiêu quan trọng. |
| efficiency | /ɪˈfɪʃənsi/ | Hiệu quả | New systems improved efficiency → Hệ thống mới cải thiện hiệu quả. |
| workload | /ˈwɜːrkloʊd/ | Khối lượng công việc | The workload is heavier this month → Khối lượng công việc nặng hơn tháng này. |
| schedule | /ˈskedʒuːl/ | Lịch trình | The team followed a strict schedule → Nhóm làm việc theo lịch trình nghiêm ngặt. |
| promotion | /prəˈmoʊʃən/ | Thăng chức | She received a promotion last week → Cô ấy được thăng chức tuần trước. |
| client | /ˈklaɪənt/ | Khách hàng (dịch vụ) | The lawyer met a new client → Luật sư gặp khách hàng mới. |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng | They signed a contract for the new project → Họ ký hợp đồng cho dự án mới. |
| salary | /ˈsæləri/ | Lương | His monthly salary is $3,000 → Lương hàng tháng của anh ấy là 3.000 đô la. |
| bonus | /ˈboʊnəs/ | Thưởng | Employees receive a bonus at the end of the year → Nhân viên nhận thưởng vào cuối năm. |
| investment | /ɪnˈvestmənt/ | Khoản đầu tư | The company made a large investment in technology → Công ty đã đầu tư lớn vào công nghệ. |
3.6. Numbers – Dates – Spelling
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| percent | /pərˈsent/ | Phần trăm | Fifty percent of students passed the test → Năm mươi phần trăm học sinh đã vượt qua bài kiểm tra. |
| fraction | /ˈfrækʃən/ | Phân số | One-third of the class is absent → Một phần ba lớp vắng mặt. |
| telephone number | /ˈtelɪfəʊn ˈnʌmbər/ | Số điện thoại | Please give me your telephone number → Vui lòng cho tôi số điện thoại của bạn. |
| postcode | /ˈpoʊstkəʊd/ | Mã bưu điện | Enter your postcode on the form → Nhập mã bưu điện vào mẫu đơn. |
| room number | /ruːm ˈnʌmbər/ | Số phòng | My room number is 205 → Số phòng của tôi là 205. |
| spelling | /ˈspelɪŋ/ | Chính tả | Check the spelling of your name → Kiểm tra chính tả tên của bạn. |
| date of birth | /deɪt əv bɜːrθ/ | Ngày sinh | Fill in your date of birth → Điền ngày sinh của bạn. |
| address | /ˈædres/ | Địa chỉ | Write your address clearly → Viết địa chỉ của bạn rõ ràng. |
| short answer | /ʃɔːrt ˈænsər/ | Trả lời ngắn | Provide a short answer for question 5 → Trả lời ngắn cho câu hỏi 5. |
4. Chiến lược học từ vựng hiệu quả
Việc nắm vững từ vựng không chỉ giúp thí sinh nhận diện thông tin nhanh mà còn là nền tảng để nâng cao band điểm Listening, đặc biệt trong các dạng câu hỏi khó như Multiple Choice, Matching, và Map/Plan/Diagram. Dưới đây là các chiến lược học từ vựng hiệu quả:
- Học theo chủ đề
- Chia từ vựng theo các nhóm chủ đề như Education, Travel, Environment, Business… giúp tăng khả năng dự đoán nội dung trong bài nghe.
- Khi học theo chủ đề, người học dễ ghi nhớ từ và áp dụng trong nhiều tình huống tương tự.
- Ghi chú từ vựng kèm ví dụ
- Mỗi từ nên kèm phiên âm, nghĩa, ví dụ thực tế.
- Học viên nên tạo thẻ flashcard hoặc bảng từ vựng riêng, vừa học vừa luyện tập nhận diện trong các bài nghe.
- Luyện nghe và nhận diện từ khóa
- Nghe nhiều nguồn authentic như BBC, TED Talks, hoặc các bài Listening IELTS để luyện tai với các phát âm khác nhau.
- Tập trung vào keyword và paraphrase, ví dụ: “cancel a booking” ↔ “call off a reservation”.
- Luyện tập kết hợp nghe – viết
- Sau khi nghe, hãy viết lại từ/ cụm từ bạn nghe được.
- Phương pháp này giúp tăng khả năng ghi nhớ chính tả và phát âm, đồng thời cải thiện kỹ năng điền từ vào câu.
- Ôn tập định kỳ và theo chu kỳ
- Sử dụng phương pháp Spaced Repetition (lặp lại theo thời gian) để ghi nhớ từ lâu dài.
- Ôn tập sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần giúp vốn từ vựng được củng cố sâu và áp dụng linh hoạt.
- Thực hành qua bài tập Listening
- Áp dụng từ vựng đã học vào bài tập Listening thật để kiểm chứng khả năng nhận diện.
- Khi gặp từ vựng trong ngữ cảnh, người học sẽ nhận diện nhanh, giảm nguy cơ bỏ sót thông tin.
- Kết hợp các kỹ thuật bổ trợ
- Mind mapping: Kết nối các từ vựng cùng chủ đề.
- Association: Liên tưởng từ mới với hình ảnh, âm thanh hoặc ngữ cảnh quen thuộc.
- Recording & Playback: Ghi âm cách bạn đọc từ vựng và nghe lại để luyện phát âm và nhận diện.
Trong IELTS Listening, từ vựng không chỉ là kiến thức nền mà còn là yếu tố quyết định khả năng nghe hiểu trong thời gian thực. Việc học từ vựng theo nhóm chủ đề thường gặp, gắn với ngữ cảnh học thuật và luyện tập thông qua các bài thi thử chuẩn format sẽ giúp thí sinh cải thiện đáng kể hiệu quả làm bài. Khi từ vựng được xử lý một cách có hệ thống, kỹ năng Listening sẽ trở nên ổn định và có tính dự đoán cao hơn trong kỳ thi IELTS.
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học - IEEP
Group Facebook: Cộng đồng luyện thi IELTS
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)